mouldboard plough
Định nghĩa
- Danh từ: Máy cày có lưỡi cày lật đất (mouldboard plough) là một loại máy cày được trang bị một lưỡi cày cong (gọi là "mouldboard") có chức năng lật và xới lớp đất mặt lên, giúp làm tơi đất và chôn vùi cỏ dại. Đây là một công cụ nông nghiệp truyền thống, thường được kéo bởi máy kéo hoặc gia súc.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân đã sử dụng một máy cày có lưỡi cày lật đất để xới lớp đất trong cánh đồng trước khi trồng trọt.)
- (Máy cày có lưỡi cày lật đất hiệu quả trong việc chôn vùi tàn dư cây trồng và chuẩn bị luống gieo hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run a mouldboard plough": vận hành máy cày có lưỡi cày lật đất.
- He learned how to run a mouldboard plough on his grandfather's farm. (Anh ấy đã học cách vận hành máy cày có lưỡi cày lật đất tại trang trại của ông mình.)
"mouldboard ploughing": hành động cày bằng loại máy cày này.
- Mouldboard ploughing is a common practice in conventional agriculture. (Cày bằng máy cày có lưỡi cày lật đất là một phương pháp phổ biến trong nông nghiệp truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Mouldboard (n): lưỡi cày cong (bộ phận chính của máy cày).
- The mouldboard is designed to turn the soil efficiently. (Lưỡi cày cong được thiết kế để lật đất một cách hiệu quả.)
Plough (n): máy cày (dạng tổng quát).
- A plough can be either a mouldboard plough or a disc plough. (Máy cày có thể là máy cày có lưỡi cày lật đất hoặc máy cày đĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Moldboard plow (cách viết khác trong tiếng Anh Mỹ): máy cày có lưỡi cày lật đất.
- The term "moldboard plow" is commonly used in American English. (Thuật ngữ "moldboard plow" thường được dùng trong tiếng Anh Mỹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Plough up: cày lên, xới lên.
- They had to plough up the entire field to remove the rocks. (Họ phải cày lên toàn bộ cánh đồng để loại bỏ đá.)
Plough in: cày vùi (phân bón, cỏ dại vào đất).
- The farmer ploughed in the green manure to enrich the soil. (Người nông dân đã cày vùi phân xanh vào đất để làm giàu dinh dưỡng.)
Thành ngữ liên quan
Plough a lonely furrow: làm việc một mình, không có sự hỗ trợ.
- In his research, he often ploughed a lonely furrow. (Trong nghiên cứu của mình, ông thường làm việc một mình.)
Plough the sand: làm việc vô ích, tốn công vô ích.
- Trying to change his mind is like ploughing the sand. (Cố gắng thay đổi suy nghĩ của anh ấy giống như cày trên cát vậy.)